TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jaugeage

danh từ giống đực (m)
/ʒo.ʒaʒ/ giọng máy của trình duyệt

jaugeage nghĩa là sự đo dung tích, sự xác định cỡ, sự đo kích thước.

Nghĩa của jaugeage

Danh từ · giống đực

  1. Sự xác định dung tích, sự đo dung tích; phí tổn xác định dung tích.
    • Jaugeage d'un tonneausự đo dung tích một cái thùng
  2. Sự xác định cỡ, sự đo kích thước.

Dạng từ của jaugeage

Đi với mạo từ: un jaugeage · le jaugeage

Số nhiềujaugeages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jaugeage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gauging

Câu hỏi thường gặp

jaugeage nghĩa là gì?

jaugeage (danh từ) nghĩa là sự đo dung tích, sự xác định cỡ, sự đo kích thước.

jaugeage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jaugeage (giọng Pháp chuẩn): /ʒo.ʒaʒ/.

jaugeage là giống đực hay giống cái?

jaugeage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.