jaugeage
jaugeage nghĩa là sự đo dung tích, sự xác định cỡ, sự đo kích thước.
Nghĩa của jaugeage
Danh từ · giống đực
- Sự xác định dung tích, sự đo dung tích; phí tổn xác định dung tích.
- Jaugeage d'un tonneausự đo dung tích một cái thùng
- Sự xác định cỡ, sự đo kích thước.
Dạng từ của jaugeage
Đi với mạo từ: un jaugeage · le jaugeage
| Số nhiều | jaugeages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jaugeage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gauging
Câu hỏi thường gặp
jaugeage nghĩa là gì?
jaugeage (danh từ) nghĩa là sự đo dung tích, sự xác định cỡ, sự đo kích thước.
jaugeage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jaugeage (giọng Pháp chuẩn): /ʒo.ʒaʒ/.
jaugeage là giống đực hay giống cái?
jaugeage là danh từ giống đực (dùng với un, le).