TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Du cư tiếng Pháp là gì?

"du cư" trong tiếng Pháp là nomade (tính từ), gitan (tính từ).

nomade Tính từ

/nɔ.mad/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Du cư, du mục.

  • Tom est nomade. Tom là người du cư.
  • Tribu nomade bộ lạc du cư

Xem đầy đủ từ "nomade": giống, cách chia, thành ngữ →

gitan Tính từ

/ʒi.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Du cư.

Xem đầy đủ từ "gitan": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "du cư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Du cư tiếng Pháp là gì?

"du cư" trong tiếng Pháp là nomade (tính từ), gitan (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.