Du cư tiếng Pháp là gì?
"du cư" trong tiếng Pháp là nomade (tính từ), gitan (tính từ).
nomade Tính từ
/nɔ.mad/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Du cư, du mục.
- Tom est nomade. Tom là người du cư.
- Tribu nomade bộ lạc du cư
gitan Tính từ
/ʒi.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Du cư.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "du cư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Du cư tiếng Pháp là gì?
"du cư" trong tiếng Pháp là nomade (tính từ), gitan (tính từ).