TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Diều tiếng Pháp là gì?

"diều" trong tiếng Pháp là jabot (danh từ), cerf-volant (danh từ).

jabot Danh từ · giống đực

/ʒa.bo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Diều (chim, sâu bọ).

Xem đầy đủ từ "jabot": giống, cách chia, thành ngữ →

cerf-volant Danh từ · giống đực

/sɛʁ.vɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái diều.

Xem đầy đủ từ "cerf-volant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "diều" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Diều tiếng Pháp là gì?

"diều" trong tiếng Pháp là jabot (danh từ), cerf-volant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.