Diều tiếng Pháp là gì?
"diều" trong tiếng Pháp là jabot (danh từ), cerf-volant (danh từ).
jabot Danh từ · giống đực
/ʒa.bo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Diều (chim, sâu bọ).
cerf-volant Danh từ · giống đực
/sɛʁ.vɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái diều.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "diều" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Diều tiếng Pháp là gì?
"diều" trong tiếng Pháp là jabot (danh từ), cerf-volant (danh từ).