jabot
danh từ giống đực (m)
/ʒa.bo/ giọng máy của trình duyệt
jabot nghĩa là diều, khăn ngực.
Nghĩa của jabot
Danh từ · giống đực
- Động vật học Diều (chim, sâu bọ).
- Từ cũ, nghĩa cũ Khăn (đeo) ngực.
Dạng từ của jabot
Đi với mạo từ: un jabot · le jabot
| Số nhiều | jabots |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jabot
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stomach; bird’s crop; shirt-frill, jabot; bosom, breast
Câu hỏi thường gặp
jabot nghĩa là gì?
jabot (danh từ) nghĩa là diều, khăn ngực.
jabot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jabot (giọng Pháp chuẩn): /ʒa.bo/.
jabot là giống đực hay giống cái?
jabot là danh từ giống đực (dùng với un, le).