TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jabot

danh từ giống đực (m)
/ʒa.bo/ giọng máy của trình duyệt

jabot nghĩa là diều, khăn ngực.

Nghĩa của jabot

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Diều (chim, sâu bọ).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Khăn (đeo) ngực.

Dạng từ của jabot

Đi với mạo từ: un jabot · le jabot

Số nhiềujabots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jabot

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stomach; bird’s crop; shirt-frill, jabot; bosom, breast

Câu hỏi thường gặp

jabot nghĩa là gì?

jabot (danh từ) nghĩa là diều, khăn ngực.

jabot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jabot (giọng Pháp chuẩn): /ʒa.bo/.

jabot là giống đực hay giống cái?

jabot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.