TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dao găm tiếng Pháp là gì?

"dao găm" trong tiếng Pháp là poignard (danh từ), kandjar (danh từ).

poignard Danh từ · giống đực

/pwa.ɲaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dao găm.

Xem đầy đủ từ "poignard": giống, cách chia, thành ngữ →

kandjar Danh từ · giống đực

/kɑ̃.dʒaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dao găm.

Xem đầy đủ từ "kandjar": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dao găm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dao găm tiếng Pháp là gì?

"dao găm" trong tiếng Pháp là poignard (danh từ), kandjar (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.