TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kandjar

danh từ giống đực (m)
/kɑ̃.dʒaʁ/ giọng máy của trình duyệt

kandjar nghĩa là dao găm.

Nghĩa của kandjar

Danh từ · giống đực

  1. Dao găm.

Dạng từ của kandjar

Đi với mạo từ: un kandjar · le kandjar

Số nhiềukandjars

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kandjar

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ khanjar

Câu hỏi thường gặp

kandjar nghĩa là gì?

kandjar (danh từ) nghĩa là dao găm.

kandjar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kandjar (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.dʒaʁ/.

kandjar là giống đực hay giống cái?

kandjar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.