TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kanji

danh từ giống đực (m)
/kan.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

kanji nghĩa là chữ kanji.

Nghĩa của kanji

Danh từ · giống đực

  1. Chữ kanji. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Apprends-moi quelques kanjis, s'il te plaît.Dạy tôi một ít chữ Kanji đi.

Dạng từ của kanji

Đi với mạo từ: un kanji · le kanji

Số nhiềukanjis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kanji

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với kanji

  • Apprends-moi quelques kanjis, s'il te plaît. Dạy tôi một ít chữ Kanji đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9377

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kanji

Câu hỏi thường gặp

kanji nghĩa là gì?

kanji (danh từ) nghĩa là chữ kanji.

kanji phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kanji (giọng Pháp chuẩn): /kan.ʒi/.

kanji là giống đực hay giống cái?

kanji là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.