TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kantien

/kɑ̃.tjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

kantien nghĩa là Thuộc triết học Căng.

Nghĩa của kantien

Tính từ

  1. Thuộc triết học Căng.

Dạng từ của kantien

Số nhiềukantiens
Giống cáikantienne
Giống cái số nhiềukantiennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kantien

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Kant; Kantian (relating to Immanuel Kant or his work)

Câu hỏi thường gặp

kantien nghĩa là gì?

kantien (tính từ) nghĩa là Thuộc triết học Căng.

kantien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kantien (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.tjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.