kantisme
danh từ giống đực (m)
/kɑ̃.tism/ giọng máy của trình duyệt
kantisme nghĩa là triết học căng, chủ nghĩa căng.
Nghĩa của kantisme
Danh từ · giống đực
- Triết học Căng, chủ nghĩa Căng.
Dạng từ của kantisme
Đi với mạo từ: un kantisme · le kantisme
| Số nhiều | kantismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Kantism
Câu hỏi thường gặp
kantisme nghĩa là gì?
kantisme (danh từ) nghĩa là triết học căng, chủ nghĩa căng.
kantisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kantisme (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.tism/.
kantisme là giống đực hay giống cái?
kantisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).