TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kantisme

danh từ giống đực (m)
/kɑ̃.tism/ giọng máy của trình duyệt

kantisme nghĩa là triết học căng, chủ nghĩa căng.

Nghĩa của kantisme

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Căng, chủ nghĩa Căng.

Dạng từ của kantisme

Đi với mạo từ: un kantisme · le kantisme

Số nhiềukantismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Kantism

Câu hỏi thường gặp

kantisme nghĩa là gì?

kantisme (danh từ) nghĩa là triết học căng, chủ nghĩa căng.

kantisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kantisme (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.tism/.

kantisme là giống đực hay giống cái?

kantisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.