TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kaolin

danh từ giống đực (m)
/ka.ɔ.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

kaolin nghĩa là đất sứ.

Nghĩa của kaolin

Danh từ · giống đực

  1. Caolin, đất sứ.

Dạng từ của kaolin

Đi với mạo từ: un kaolin · le kaolin

Số nhiềukaolins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kaolin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kaolin

Câu hỏi thường gặp

kaolin nghĩa là gì?

kaolin (danh từ) nghĩa là đất sứ.

kaolin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kaolin (giọng Pháp chuẩn): /ka.ɔ.lɛ̃/.

kaolin là giống đực hay giống cái?

kaolin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.