TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kapok

/ka.pɔk/ giọng máy của trình duyệt

kapok nghĩa là bông gòn, bông gạo.

Nghĩa của kapok

Tính từ

  1. Bông gòn, bông gạo.

Dạng từ của kapok

Số nhiềukapoks
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kapok

Câu hỏi thường gặp

kapok nghĩa là gì?

kapok (tính từ) nghĩa là bông gòn, bông gạo.

kapok phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kapok (giọng Pháp chuẩn): /ka.pɔk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.