TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kan

danh từ giống đực (m)
/kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

kan nghĩa là trạm nghỉ.

Nghĩa của kan

Danh từ · giống đực

  1. Trạm nghỉ (của đoàn người qua sa mạc).

Dạng từ của kan

Đi với mạo từ: un kan · le kan

Câu hỏi thường gặp

kan nghĩa là gì?

kan (danh từ) nghĩa là trạm nghỉ.

kan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kan (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃/.

kan là giống đực hay giống cái?

kan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.