TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kamikaze

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.mi.kaz/ giọng máy của trình duyệt

kamikaze nghĩa là máy bay quyết tử.

Nghĩa của kamikaze

Danh từ · giống đực

  1. Máy bay quyết tử (của người Nhật dùng trong Đại chiến II).

Dạng từ của kamikaze

Đi với mạo từ: un kamikaze · le kamikaze

Số nhiềukamikazes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kamikaze

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kamikaze (person carrying out a suicide attack); suicide bomber

Câu hỏi thường gặp

kamikaze nghĩa là gì?

kamikaze (danh từ) nghĩa là máy bay quyết tử.

kamikaze phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kamikaze (giọng Pháp chuẩn): /ka.mi.kaz/.

kamikaze là giống đực hay giống cái?

kamikaze là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.