TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kami

danh từ giống đực (m)
/ka.mi/ giọng máy của trình duyệt

kami nghĩa là thần.

Nghĩa của kami

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Thần (Nhật Bản).

Dạng từ của kami

Đi với mạo từ: un kami · le kami

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kami (spirit)

Câu hỏi thường gặp

kami nghĩa là gì?

kami (danh từ) nghĩa là thần.

kami phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kami (giọng Pháp chuẩn): /ka.mi/.

kami là giống đực hay giống cái?

kami là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.