Dựng lại tiếng Pháp là gì?
"dựng lại" trong tiếng Pháp là redresser (ngoại động từ).
redresser Ngoại động từ
/ʁə.dʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dựng đứng lại, dựng lại
- Redresser un poteau dựng lại cái cọc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dựng lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dựng lại tiếng Pháp là gì?
"dựng lại" trong tiếng Pháp là redresser (ngoại động từ).