Dự tiếng Pháp là gì?
"dự" trong tiếng Pháp là participer (nội động từ), assister (nội động từ).
participer Nội động từ
/paʁ.ti.si.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dự, tham dự, tham gia.
- Je suis fière de pouvoir participer à ce projet. Tôi tự hào về 1 phần của dự án này
assister Nội động từ
/a.sis.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dự.
- Tous les élèves ont assisté à la fête. Tất cả học sinh/sinh viên đã tham dự buổi tiệc.
- Assister à une séance dự một phiên họp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dự tiếng Pháp là gì?
"dự" trong tiếng Pháp là participer (nội động từ), assister (nội động từ).