TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dọn đi tiếng Pháp là gì?

"dọn đi" trong tiếng Pháp là déménager (ngoại động từ), enlever (ngoại động từ), ôter (ngoại động từ).

déménager Ngoại động từ

/de.me.na.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dọn đi.

  • Déménager sa bibliothèque dọn thư viện đi

Xem đầy đủ từ "déménager": giống, cách chia, thành ngữ →

enlever Ngoại động từ

/ɑ̃l.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lấy đi, bỏ ra, cởi ra (enlever son manteau — cởi áo khoác)

Xem đầy đủ từ "enlever": giống, cách chia, thành ngữ →

ôter Ngoại động từ

/o.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cất, dọn, bỏ, cởi bỏ.

  • Ôter un objet de la table cất một vật trên bàn đi
  • Ôter les assiettes en desservant dọn bát đĩa đi

Xem đầy đủ từ "ôter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dọn đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dọn đi tiếng Pháp là gì?

"dọn đi" trong tiếng Pháp là déménager (ngoại động từ), enlever (ngoại động từ), ôter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.