Dọn đi tiếng Pháp là gì?
"dọn đi" trong tiếng Pháp là déménager (ngoại động từ), enlever (ngoại động từ), ôter (ngoại động từ).
déménager Ngoại động từ
/de.me.na.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dọn đi.
- Déménager sa bibliothèque dọn thư viện đi
enlever Ngoại động từ
/ɑ̃l.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lấy đi, bỏ ra, cởi ra (enlever son manteau — cởi áo khoác)
ôter Ngoại động từ
/o.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cất, dọn, bỏ, cởi bỏ.
- Ôter un objet de la table cất một vật trên bàn đi
- Ôter les assiettes en desservant dọn bát đĩa đi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dọn đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dọn đi tiếng Pháp là gì?
"dọn đi" trong tiếng Pháp là déménager (ngoại động từ), enlever (ngoại động từ), ôter (ngoại động từ).