Dị giáo tiếng Pháp là gì?
"dị giáo" trong tiếng Pháp là hérésie (danh từ), hérétique (danh từ).
hérésie Danh từ · giống cái
/e.ʁe.zi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dị giáo.
hérétique Danh từ · cả hai giống
/e.ʁe.tik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người theo dị giáo.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dị giáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dị giáo tiếng Pháp là gì?
"dị giáo" trong tiếng Pháp là hérésie (danh từ), hérétique (danh từ).