TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dấu băm tiếng Pháp là gì?

"dấu băm" trong tiếng Pháp là dièse (danh từ).

dièse Danh từ · giống đực

/djɛz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu thăng.

  • Double dièse dấu thăng kép

Xem đầy đủ từ "dièse": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dấu băm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dấu băm tiếng Pháp là gì?

"dấu băm" trong tiếng Pháp là dièse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.