TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dạy bảo tiếng Pháp là gì?

"dạy bảo" trong tiếng Pháp là apprendre (ngoại động từ), enseigner (ngoại động từ).

apprendre Ngoại động từ

/a.pʁɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dạy.

  • Apprendre le latin à un enfant dạy tiếng la tinh cho em bé
  • Apprendre à lire à un enfant dạy em bé đọc

Xem đầy đủ từ "apprendre": giống, cách chia, thành ngữ →

enseigner Ngoại động từ

/ɑ̃.sɛ.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dạy, giảng dạy.

  • Enseigner la grammaire dạy ngữ pháp
  • Enseigner des enfants (từ cũ, nghĩa cũ) dạy trẻ con

Xem đầy đủ từ "enseigner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dạy bảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dạy bảo tiếng Pháp là gì?

"dạy bảo" trong tiếng Pháp là apprendre (ngoại động từ), enseigner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.