TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dưới tiếng Pháp là gì?

"dưới" trong tiếng Pháp là sous (giới từ), inférieur (tính từ), dessous (phó từ).

sous Giới từ

/su/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dưới.

  • Il y a un chat sous le bureau. Có con mèo dưới gầm bàn.
  • Tu as des cernes sous les yeux. Bạn có quầng thâm dưới mắt đấy.

Xem đầy đủ từ "sous": giống, cách chia, thành ngữ →

inférieur Tính từ

/ɛ̃.fe.ʁjœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dưới.

  • Etages inférieurs tầng dưới
  • Mâchoire inférieure hàm dưới

Xem đầy đủ từ "inférieur": giống, cách chia, thành ngữ →

dessous Phó từ

/də.su/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dưới.

  • Laissez un commentaire ci-dessous, s'il vous plaît ! Xin hãy để lại bình luận bên dưới.

Xem đầy đủ từ "dessous": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dưới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dưới tiếng Pháp là gì?

"dưới" trong tiếng Pháp là sous (giới từ), inférieur (tính từ), dessous (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.