Dưới tiếng Pháp là gì?
"dưới" trong tiếng Pháp là sous (giới từ), inférieur (tính từ), dessous (phó từ).
sous Giới từ
/su/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dưới.
- Il y a un chat sous le bureau. Có con mèo dưới gầm bàn.
- Tu as des cernes sous les yeux. Bạn có quầng thâm dưới mắt đấy.
inférieur Tính từ
/ɛ̃.fe.ʁjœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dưới.
- Etages inférieurs tầng dưới
- Mâchoire inférieure hàm dưới
dessous Phó từ
/də.su/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dưới.
- Laissez un commentaire ci-dessous, s'il vous plaît ! Xin hãy để lại bình luận bên dưới.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dưới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dưới tiếng Pháp là gì?
"dưới" trong tiếng Pháp là sous (giới từ), inférieur (tính từ), dessous (phó từ).