TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dì tiếng Pháp là gì?

"dì" trong tiếng Pháp là tante (danh từ), tata (danh từ).

tante Danh từ · giống cái

/tɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô, dì, thím mợ, bác gái.

  • Le vase qu'elle a cassé est à ma tante. Bình hoa mà nó làm bể là của dì tôi.
  • Mon oncle est mince, mais ma tante est grosse. Chú tôi gầy nhưng dì tôi lại béo.

Xem đầy đủ từ "tante": giống, cách chia, thành ngữ →

tata Danh từ · giống cái

/ta.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô, dì, thím, mợ, bác gái.

Xem đầy đủ từ "tata": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dì tiếng Pháp là gì?

"dì" trong tiếng Pháp là tante (danh từ), tata (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.