TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dân thường tiếng Pháp là gì?

"dân thường" trong tiếng Pháp là civil (tính từ), roturier (tính từ), plébéien (tính từ).

civil Tính từ

/si.vil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc thường dân (trái với quân đội).

Xem đầy đủ từ "civil": giống, cách chia, thành ngữ →

roturier Tính từ

/ʁɔ.ty.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bình dân.

  • Biens roturiers tài sản bình dân

Xem đầy đủ từ "roturier": giống, cách chia, thành ngữ →

plébéien Tính từ

/ple.be.jɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bình dân.

  • Des goûts plébéiens thị hiếu bình dân
  • Famille plébéienne (sử học) gia đình bình dân

Xem đầy đủ từ "plébéien": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dân thường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dân thường tiếng Pháp là gì?

"dân thường" trong tiếng Pháp là civil (tính từ), roturier (tính từ), plébéien (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.