TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pékin

danh từ giống đực (m)
/pe.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

pékin nghĩa là lụa bắc kinh, lụa sọc óng ánh, dân thường.

Nghĩa của pékin

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Lụa Bắc Kinh, lụa sọc óng ánh.
  2. Thân mật Dân thường (trái với quân nhân).
    • Deux militaires et un pékinhai quân nhân và một dân thường

Dạng từ của pékin

Đi với mạo từ: un pékin · le pékin

Số nhiềupékins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Pekin (type of patterned silk)

Câu hỏi thường gặp

pékin nghĩa là gì?

pékin (danh từ) nghĩa là lụa bắc kinh, lụa sọc óng ánh, dân thường.

pékin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pékin (giọng Pháp chuẩn): /pe.kɛ̃/.

pékin là giống đực hay giống cái?

pékin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.