pékan
danh từ giống đực (m)
/pe.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
pékan nghĩa là Chồn Ca-na-da.
Nghĩa của pékan
Danh từ · giống đực
- Động vật học Chồn Ca-na-da.
- Da lông chồn Ca-na-da.
Dạng từ của pékan
Đi với mạo từ: un pékan · le pékan
| Số nhiều | pékans |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fisher (mammal)
Câu hỏi thường gặp
pékan nghĩa là gì?
pékan (danh từ) nghĩa là Chồn Ca-na-da.
pékan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pékan (giọng Pháp chuẩn): /pe.kɑ̃/.
pékan là giống đực hay giống cái?
pékan là danh từ giống đực (dùng với un, le).