TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pékan

danh từ giống đực (m)
/pe.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pékan nghĩa là Chồn Ca-na-da.

Nghĩa của pékan

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chồn Ca-na-da.
  2. Da lông chồn Ca-na-da.

Dạng từ của pékan

Đi với mạo từ: un pékan · le pékan

Số nhiềupékans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fisher (mammal)

Câu hỏi thường gặp

pékan nghĩa là gì?

pékan (danh từ) nghĩa là Chồn Ca-na-da.

pékan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pékan (giọng Pháp chuẩn): /pe.kɑ̃/.

pékan là giống đực hay giống cái?

pékan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.