péjorativement
/pe.ʒɔ.ʁa.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
péjorativement nghĩa là với nghĩa xấu, theo nghĩa xấu.
Nghĩa của péjorativement
Phó từ
- Với nghĩa xấu, theo nghĩa xấu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ pejoratively
Câu hỏi thường gặp
péjorativement nghĩa là gì?
péjorativement (phó từ) nghĩa là với nghĩa xấu, theo nghĩa xấu.
péjorativement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của péjorativement (giọng Pháp chuẩn): /pe.ʒɔ.ʁa.tiv.mɑ̃/.