TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

péjoratif

/pe.ʒɔ.ʁa.tif/ giọng máy của trình duyệt

péjoratif nghĩa là xấu nghĩa.

Nghĩa của péjoratif

Tính từ

  1. Xấu nghĩa.
    • Mot péjoratiftừ xấu nghĩa

Dạng từ của péjoratif

Số nhiềupéjoratifs
Giống cáipéjorative /pe.ʒɔ.ʁa.tiv/
Giống cái số nhiềupéjoratives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với péjoratif

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pejorative

Câu hỏi thường gặp

péjoratif nghĩa là gì?

péjoratif (tính từ) nghĩa là xấu nghĩa.

péjoratif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của péjoratif (giọng Pháp chuẩn): /pe.ʒɔ.ʁa.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.