mélioratif
/me.ljɔ.ʁa.tif/ giọng máy của trình duyệt
mélioratif nghĩa là tốt nghĩa, từ tốt nghĩa.
Nghĩa của mélioratif
Tính từ
- Ngôn ngữ học Tốt nghĩa.
- Adjectif mélioratiftính từ tốt nghĩa
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Từ tốt nghĩa.
Dạng từ của mélioratif
| Số nhiều | mélioratifs |
| Giống cái | méliorative |
| Giống cái số nhiều | mélioratives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mélioratif
Trái nghĩa
Họ từ của mélioratif
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ meliorative (serving to improve); approving, favorable
Câu hỏi thường gặp
mélioratif nghĩa là gì?
mélioratif (tính từ, danh từ) nghĩa là tốt nghĩa, từ tốt nghĩa.
mélioratif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mélioratif (giọng Pháp chuẩn): /me.ljɔ.ʁa.tif/.