TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mélioratif

/me.ljɔ.ʁa.tif/ giọng máy của trình duyệt

mélioratif nghĩa là tốt nghĩa, từ tốt nghĩa.

Nghĩa của mélioratif

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Tốt nghĩa.
    • Adjectif mélioratiftính từ tốt nghĩa

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Từ tốt nghĩa.

Dạng từ của mélioratif

Số nhiềumélioratifs
Giống cáiméliorative
Giống cái số nhiềumélioratives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mélioratif

Trái nghĩa

Họ từ của mélioratif

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ meliorative (serving to improve); approving, favorable

Câu hỏi thường gặp

mélioratif nghĩa là gì?

mélioratif (tính từ, danh từ) nghĩa là tốt nghĩa, từ tốt nghĩa.

mélioratif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mélioratif (giọng Pháp chuẩn): /me.ljɔ.ʁa.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.