TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mélinite

danh từ giống cái (f)
/me.li.nit/ giọng máy của trình duyệt

mélinite nghĩa là Melinit (thuốc nổ).

Nghĩa của mélinite

Danh từ · giống cái

  1. Melinit (thuốc nổ).

Dạng từ của mélinite

Đi với mạo từ: une mélinite · la mélinite

Số nhiềumélinites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ melinite

Câu hỏi thường gặp

mélinite nghĩa là gì?

mélinite (danh từ) nghĩa là Melinit (thuốc nổ).

mélinite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mélinite (giọng Pháp chuẩn): /me.li.nit/.

mélinite là giống đực hay giống cái?

mélinite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.