TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pégase

danh từ giống đực (m)
/pegaz/ giọng máy của trình duyệt

pégase nghĩa là cá rồng, ngựa có cánh.

Nghĩa của pégase

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá rồng.
  2. Thân mật Ngựa có cánh (tượng trưng thi ứng).

Dạng từ của pégase

Đi với mạo từ: un pégase · le pégase

Số nhiềupégases
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pegasus

Câu hỏi thường gặp

pégase nghĩa là gì?

pégase (danh từ) nghĩa là cá rồng, ngựa có cánh.

pégase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pégase (giọng Pháp chuẩn): /pegaz/.

pégase là giống đực hay giống cái?

pégase là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.