TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pédérastie

danh từ giống cái (f)
/pe.de.ʁas.ti/ giọng máy của trình duyệt

pédérastie nghĩa là Thói loạn dâm hậu môn.

Nghĩa của pédérastie

Danh từ · giống cái

  1. Thói loạn dâm hậu môn.

Dạng từ của pédérastie

Đi với mạo từ: une pédérastie · la pédérastie

Số nhiềupédérasties
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pederasty

Câu hỏi thường gặp

pédérastie nghĩa là gì?

pédérastie (danh từ) nghĩa là Thói loạn dâm hậu môn.

pédérastie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pédérastie (giọng Pháp chuẩn): /pe.de.ʁas.ti/.

pédérastie là giống đực hay giống cái?

pédérastie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.