TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pékinois

/pe.ki.nwa/ giọng máy của trình duyệt

pékinois nghĩa là Thuộc Bắc Kinh.

Nghĩa của pékinois

Tính từ

  1. Thuộc Bắc Kinh.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Bắc Kinh.
  2. Chó Bắc Kinh (chó xù làm cảnh).

Dạng từ của pékinois

Giống cáiPékinoise /pe.ki.nwaz/
Giống cái số nhiềupékinoises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Pekingese (of or from Peking (Beijing))
  • Danh từ Pekingese (dog)
  • Danh từ Beijinger (resident or native of Beijing)

Câu hỏi thường gặp

pékinois nghĩa là gì?

pékinois (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc Bắc Kinh.

pékinois phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pékinois (giọng Pháp chuẩn): /pe.ki.nwa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.