TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dán nhãn tiếng Pháp là gì?

"dán nhãn" trong tiếng Pháp là étiqueter (ngoại động từ).

étiqueter Ngoại động từ

/e.tik.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dán nhãn.

  • Veuillez coller cette étiquette sur vos bagages. Vui lòng dán nhãn vào hành lý của bạn.
  • étiqueter des marchandises dán nhãn vào hàng

Xem đầy đủ từ "étiqueter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dán nhãn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dán nhãn tiếng Pháp là gì?

"dán nhãn" trong tiếng Pháp là étiqueter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.