Dán nhãn tiếng Pháp là gì?
"dán nhãn" trong tiếng Pháp là étiqueter (ngoại động từ).
étiqueter Ngoại động từ
/e.tik.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dán nhãn.
- Veuillez coller cette étiquette sur vos bagages. Vui lòng dán nhãn vào hành lý của bạn.
- étiqueter des marchandises dán nhãn vào hàng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dán nhãn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dán nhãn tiếng Pháp là gì?
"dán nhãn" trong tiếng Pháp là étiqueter (ngoại động từ).