TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dài tiếng Pháp là gì?

"dài" trong tiếng Pháp là long (tính từ).

long Tính từ

/lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dài.

  • Quels sont vos projets à long terme ? Kế hoạch dài hạn của bạn là gì?
  • Les girafes ont un très long cou. Hươu cao cổ có cái cổ dài.

Xem đầy đủ từ "long": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dài tiếng Pháp là gì?

"dài" trong tiếng Pháp là long (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.