Dài tiếng Pháp là gì?
"dài" trong tiếng Pháp là long (tính từ).
long Tính từ
/lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dài.
- Quels sont vos projets à long terme ? Kế hoạch dài hạn của bạn là gì?
- Les girafes ont un très long cou. Hươu cao cổ có cái cổ dài.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dài tiếng Pháp là gì?
"dài" trong tiếng Pháp là long (tính từ).