TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Con dấu tiếng Pháp là gì?

"con dấu" trong tiếng Pháp là cachet (danh từ), sceau (danh từ), tampon (danh từ).

cachet Danh từ · giống đực

/ka.ʃɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu niêm, con dấu, dấu, triện.

  • Apposer son cachet áp dấu, đóng dấu
  • Le cachet de la poste dấu bưu điện

Xem đầy đủ từ "cachet": giống, cách chia, thành ngữ →

sceau Danh từ · giống đực

/so/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con dấu, cái ấn.

  • Apposer son sceau đóng con dấu vào

Xem đầy đủ từ "sceau": giống, cách chia, thành ngữ →

tampon Danh từ · giống đực

/tɑ̃.pɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con dấu.

  • Apposer le tampon sur une lettre đóng dấu vào thư
  • Le tampon de la poste dấu bưu điện

Xem đầy đủ từ "tampon": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Con dấu tiếng Pháp là gì?

"con dấu" trong tiếng Pháp là cachet (danh từ), sceau (danh từ), tampon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.