TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chi tiêu tiếng Pháp là gì?

"chi tiêu" trong tiếng Pháp là dépenser (ngoại động từ).

dépenser Ngoại động từ

/de.pɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chi tiêu, tiêu.

  • Dépenser une somme tiêu một số tiền

Xem đầy đủ từ "dépenser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chi tiêu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chi tiêu tiếng Pháp là gì?

"chi tiêu" trong tiếng Pháp là dépenser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.