TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chi cấp tiếng Pháp là gì?

"chi cấp" trong tiếng Pháp là fournir (nội động từ), pourvoir (nội động từ).

fournir Nội động từ

/fuʁ.niʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chi cấp.

  • Fournir aux besoins de quelqu'un chi cấp cho nhu cầu của ai

Xem đầy đủ từ "fournir": giống, cách chia, thành ngữ →

pourvoir Nội động từ

/puʁ.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chi cấp.

  • Pourvoir aux besoins chi cấp những thứ cần thiết

Xem đầy đủ từ "pourvoir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chi cấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chi cấp tiếng Pháp là gì?

"chi cấp" trong tiếng Pháp là fournir (nội động từ), pourvoir (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.