TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chiến lợi phẩm tiếng Pháp là gì?

"chiến lợi phẩm" trong tiếng Pháp là trophée (danh từ), butin (danh từ).

trophée Danh từ · giống đực

/tʁɔ.fe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến quả, chiến lợi phẩm.

  • Un trophée d'armes vũ khí chiến lợi phẩm

Xem đầy đủ từ "trophée": giống, cách chia, thành ngữ →

butin Danh từ · giống đực

/by.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến lợi phẩm.

Xem đầy đủ từ "butin": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiến lợi phẩm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chiến lợi phẩm tiếng Pháp là gì?

"chiến lợi phẩm" trong tiếng Pháp là trophée (danh từ), butin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.