Chiến lợi phẩm tiếng Pháp là gì?
"chiến lợi phẩm" trong tiếng Pháp là trophée (danh từ), butin (danh từ).
trophée Danh từ · giống đực
/tʁɔ.fe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiến quả, chiến lợi phẩm.
- Un trophée d'armes vũ khí chiến lợi phẩm
butin Danh từ · giống đực
/by.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiến lợi phẩm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiến lợi phẩm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chiến lợi phẩm tiếng Pháp là gì?
"chiến lợi phẩm" trong tiếng Pháp là trophée (danh từ), butin (danh từ).