Chiếm giữ tiếng Pháp là gì?
"chiếm giữ" trong tiếng Pháp là prendre (ngoại động từ).
prendre Ngoại động từ
/pʁɑ̃.dʁə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiếm lấy.
- Prendre une ville chiếm lấy một thành phố
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiếm giữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chiếm giữ tiếng Pháp là gì?
"chiếm giữ" trong tiếng Pháp là prendre (ngoại động từ).