TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chữ thập tiếng Pháp là gì?

"chữ thập" trong tiếng Pháp là croix (danh từ), réticule (danh từ).

croix Danh từ · giống cái

/kʁwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giá chữ thập (để cột người xử tử vào).

Xem đầy đủ từ "croix": giống, cách chia, thành ngữ →

réticule Danh từ · giống đực

/ʁe.ti.kyl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưới chữ thập (ở dụng cụ quang học).

Xem đầy đủ từ "réticule": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chữ thập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chữ thập tiếng Pháp là gì?

"chữ thập" trong tiếng Pháp là croix (danh từ), réticule (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.