TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réticule

danh từ giống đực (m)
/ʁe.ti.kyl/ giọng máy của trình duyệt

réticule nghĩa là túi lưới, lưới chữ thập.

Nghĩa của réticule

Danh từ · giống đực

  1. Túi lưới (xách tay của phụ nữ).
  2. Vật lý học Lưới chữ thập (ở dụng cụ quang học).
  3. Thực vật học Bẹ mạng (ở gốc lá cọ).
  4. Sử học Lưới (bao) tóc.

Dạng từ của réticule

Đi với mạo từ: un réticule · le réticule

Số nhiềuréticules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reticle

Câu hỏi thường gặp

réticule nghĩa là gì?

réticule (danh từ) nghĩa là túi lưới, lưới chữ thập.

réticule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réticule (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ti.kyl/.

réticule là giống đực hay giống cái?

réticule là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.