réticulation
danh từ giống cái (f)
/ʁe.ti.ky.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
réticulation nghĩa là sự rộp mạng.
Nghĩa của réticulation
Danh từ · giống cái
- Nhiếp ảnh Sự rộp mạng (của lớp gelatin trên phim ảnh).
Dạng từ của réticulation
Đi với mạo từ: une réticulation · la réticulation
| Số nhiều | réticulations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reticulation; crosslinking (of polymer chains)
Câu hỏi thường gặp
réticulation nghĩa là gì?
réticulation (danh từ) nghĩa là sự rộp mạng.
réticulation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réticulation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ti.ky.la.sjɔ̃/.
réticulation là giống đực hay giống cái?
réticulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).