Chứng chỉ tiếng Pháp là gì?
"chứng chỉ" trong tiếng Pháp là certificat (danh từ), brevet (danh từ).
certificat Danh từ · giống đực
/sɛʁ.ti.fi.ka/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giấy chứng nhận, chứng chỉ, giấy.
- Certificat de scolarité chứng chỉ học tập
- Certificat de mariage giấy hôn thú
brevet Danh từ · giống đực
/bʁə.vɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bằng, văn bằng, chứng chỉ.
- Brevet d'invention bằng sáng chế
- Brevet d'apprentissage chứng chỉ học nghề
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chứng chỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chứng chỉ tiếng Pháp là gì?
"chứng chỉ" trong tiếng Pháp là certificat (danh từ), brevet (danh từ).