TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chứng chỉ tiếng Pháp là gì?

"chứng chỉ" trong tiếng Pháp là certificat (danh từ), brevet (danh từ).

certificat Danh từ · giống đực

/sɛʁ.ti.fi.ka/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy chứng nhận, chứng chỉ, giấy.

  • Certificat de scolarité chứng chỉ học tập
  • Certificat de mariage giấy hôn thú

Xem đầy đủ từ "certificat": giống, cách chia, thành ngữ →

brevet Danh từ · giống đực

/bʁə.vɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng, văn bằng, chứng chỉ.

  • Brevet d'invention bằng sáng chế
  • Brevet d'apprentissage chứng chỉ học nghề

Xem đầy đủ từ "brevet": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chứng chỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chứng chỉ tiếng Pháp là gì?

"chứng chỉ" trong tiếng Pháp là certificat (danh từ), brevet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.