Chứng cứ tiếng Pháp là gì?
"chứng cứ" trong tiếng Pháp là preuve (danh từ), témoignage (danh từ).
preuve Danh từ · giống cái
/pʁœv/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chứng cứ, bằng chứng.
- Faute de preuve không có bằng chứng
témoignage Danh từ · giống đực
/te.mwa.ɲaʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự làm chứng.
- Être appelé en témoignage được gọi ra làm chứng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chứng cứ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chứng cứ tiếng Pháp là gì?
"chứng cứ" trong tiếng Pháp là preuve (danh từ), témoignage (danh từ).