TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chủng ngừa tiếng Pháp là gì?

"chủng ngừa" trong tiếng Pháp là vaccin (danh từ), vacciner (ngoại động từ), inoculer (ngoại động từ).

vaccin Danh từ · giống đực

/vak.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phương sách để phòng tránh, cái để phòng ngừa.

  • C'est un bon vaccin contre la vanité đó là một phương sách hay để phòng tránh tính khoe khoang

Xem đầy đủ từ "vaccin": giống, cách chia, thành ngữ →

vacciner Ngoại động từ

/vak.si.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng ngừa.

  • Être vacciné contre l'ambition được phòng ngừa chống tính tham

Xem đầy đủ từ "vacciner": giống, cách chia, thành ngữ →

inoculer Ngoại động từ

/i.nɔ.ky.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiễm truyền, chủng.

  • Inoculer la rage à un chien nhiễm truyền bệnh dại cho con chó

Xem đầy đủ từ "inoculer": giống, cách chia, thành ngữ →

inoculation Danh từ · giống cái

/i.nɔ.ky.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nhiễm truyền, sự chủng.

  • L'inoculation d'un virus sự nhiễm truyền một virut

Xem đầy đủ từ "inoculation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chủng ngừa tiếng Pháp là gì?

"chủng ngừa" trong tiếng Pháp là vaccin (danh từ), vacciner (ngoại động từ), inoculer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.