TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chủ nhân tiếng Pháp là gì?

"chủ nhân" trong tiếng Pháp là hôte (danh từ), propriétaire (danh từ), châtelain (danh từ).

hôte Danh từ · giống đực

/ot/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nhân, chủ nhà.

  • L'hôte qui reçoit bien ses invités chủ nhân đón tiếp khách ân cần

Xem đầy đủ từ "hôte": giống, cách chia, thành ngữ →

propriétaire Danh từ · cả hai giống

/pʁɔ.pʁi.je.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ sở hữu, chủ.

  • Propriétaire de l'auto người chủ xe ôtô

Xem đầy đủ từ "propriétaire": giống, cách chia, thành ngữ →

châtelain Danh từ · giống đực

/ʃat.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ lâu đài.

Xem đầy đủ từ "châtelain": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chủ nhân tiếng Pháp là gì?

"chủ nhân" trong tiếng Pháp là hôte (danh từ), propriétaire (danh từ), châtelain (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.