TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chủ đề tiếng Pháp là gì?

"chủ đề" trong tiếng Pháp là thème (danh từ), sujet (danh từ).

thème Danh từ · giống đực

/tɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ đề; đề tài.

  • Thème d'un discours chủ đề một bài diễn văn
  • Thème et variations (âm nhạc) chủ đề và biến tấu

Xem đầy đủ từ "thème": giống, cách chia, thành ngữ →

sujet Danh từ · giống đực

/sy.ʒɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ đề.

  • Votre question ne se réfère pas au sujet. Câu hỏi của bạn không liên quan gì đến chủ đề.
  • N'essayez pas de changer de sujet. Đừng có thay đổi chủ đề.

Xem đầy đủ từ "sujet": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chủ đề" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chủ đề tiếng Pháp là gì?

"chủ đề" trong tiếng Pháp là thème (danh từ), sujet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.