TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chồng chưa cưới tiếng Pháp là gì?

"chồng chưa cưới" trong tiếng Pháp là fiancé (danh từ), promis (danh từ), accordé (danh từ).

fiancé Danh từ · giống đực

/fjɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chồng chưa cưới.

Xem đầy đủ từ "fiancé": giống, cách chia, thành ngữ →

promis Danh từ

/pʁɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chồng chưa cưới.

Xem đầy đủ từ "promis": giống, cách chia, thành ngữ →

accordé Danh từ · cả hai giống

/a.kɔʁ.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chồng chưa cưới.

Xem đầy đủ từ "accordé": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chồng chưa cưới tiếng Pháp là gì?

"chồng chưa cưới" trong tiếng Pháp là fiancé (danh từ), promis (danh từ), accordé (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.