TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accordé

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.kɔʁ.de/ giọng máy của trình duyệt

accordé nghĩa là chồng chưa cưới.

Nghĩa của accordé

Danh từ · cả hai giống

  1. Cũ Chồng chưa cưới.

Dạng từ của accordé

Số nhiềuaccordés
Giống cáiaccordée
Giống cái số nhiềuaccordées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ agreeing, which agrees with its subject

Câu hỏi thường gặp

accordé nghĩa là gì?

accordé (danh từ) nghĩa là chồng chưa cưới.

accordé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accordé (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔʁ.de/.

accordé là giống đực hay giống cái?

accordé là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.