TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accordéon

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.kɔʁ.de.ɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

accordéon nghĩa là đàn xếp, ăccooc.

Nghĩa của accordéon

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Đàn xếp, ăccooc.

Dạng từ của accordéon

Đi với mạo từ: un accordéon · l'accordéon

Số nhiềuaccordéons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accordion

Câu hỏi thường gặp

accordéon nghĩa là gì?

accordéon (danh từ) nghĩa là đàn xếp, ăccooc.

accordéon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accordéon (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔʁ.de.ɔ̃/.

accordéon là giống đực hay giống cái?

accordéon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.